Câu kỷ tử (Fructus Lycii)
* Mô tả sản phẩm
Câu kỷ tử – Đặc điểm, công dụng và cách dùng theo Dược điển Việt Nam
Câu kỷ tử là quả chín đã phơi hoặc sấy khô của cây Câu kỷ (Lycium barbarum L.), thuộc họ Cà (Solanaceae). Dược liệu có màu đỏ cam, chất mềm, vị ngọt hơi chua. Theo Dược điển Việt Nam V, Câu kỷ tử có công năng tư bổ can thận, ích tinh và sáng mắt; việc sử dụng làm thuốc cần phù hợp với chẩn đoán và hướng dẫn chuyên môn.
1. Tên vị thuốc và tên khoa học
-
Tên vị thuốc: Câu kỷ tử.
-
Tên thường gọi: Kỷ tử.
-
Tên khoa học của cây: Lycium barbarum L.
-
Họ thực vật: Cà – Solanaceae.
-
Tên dược liệu trong Dược điển: Fructus Lycii.
2. Bộ phận dùng và đặc điểm dược liệu
Bộ phận dùng là quả chín đã phơi hoặc sấy khô, loại bỏ cuống.
Quả có hình trứng dài hoặc trái xoan, dài 6–20 mm, đường kính 3–10 mm. Mặt ngoài màu đỏ cam, thường nhăn nheo; gốc quả có thể còn vết cuống màu trắng. Bên trong chứa nhiều hạt nhỏ, hình thận dẹt, màu vàng nâu. Dược liệu có chất mềm, vị ngọt hơi chua.
Theo chuyên luận, quả được thu hoạch vào mùa hè và mùa thu khi chuyển màu đỏ vàng; phơi âm can cho vỏ nhăn lại, sau đó phơi nắng hoặc sấy nhẹ đến khi vỏ ngoài khô, thịt quả vẫn mềm.
3. Tính vị và quy kinh
-
Tính vị: Vị ngọt, tính bình.
-
Quy kinh: Phế, Can, Thận.
4. Công năng, chủ trị theo y học cổ truyền
Công năng: Tư bổ can thận, ích tinh, sáng mắt.
Chủ trị được ghi trong Dược điển Việt Nam V:
-
Hư lao tinh suy biểu hiện đau thắt lưng, đầu gối, chóng mặt, ù tai.
-
Huyết hư, mờ mắt.
-
Chuyên luận còn ghi “nội nhiệt gây tiểu đường”.
Các nội dung trên thuộc hệ thống lý luận y học cổ truyền, không phải cách giải thích đầy đủ nguyên nhân đái tháo đường theo y học hiện đại. Không dùng Câu kỷ tử để thay thế thuốc điều trị đái tháo đường hoặc tự điều trị các bệnh gây giảm thị lực, chóng mặt hay đau lưng.
5. Hướng dẫn sử dụng
-
Liều tham khảo trong Dược điển: 6–12 g mỗi ngày.
-
Dạng dùng được ghi nhận: Thuốc sắc, ngâm rượu, hoàn hoặc tán.
-
Dạng bào chế, cách phối hợp và thời gian sử dụng cần theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền.
Liều trên là thông tin tra cứu chuyên luận, không phải liều mặc định cho mọi đối tượng. Không tự tăng liều hoặc áp dụng liều này cho trẻ em. Dạng ngâm rượu chỉ được nêu để phản ánh tài liệu, không phải khuyến nghị sử dụng rượu để bồi bổ.
6. Bảo quản
Dược điển quy định bảo quản nơi khô, mát, tránh mốc mọt.
Khi sử dụng tại nhà, nên giữ dược liệu trong bao bì sạch, đóng kín sau mỗi lần lấy và tránh nơi ẩm. Không sử dụng nếu có nấm mốc, sâu mọt hoặc mùi bất thường. Tuân thủ hạn dùng và điều kiện bảo quản trên nhãn sản phẩm.
7. Lưu ý khi sử dụng
Kiêng kỵ theo Dược điển Việt Nam V: Người tỳ vị hư yếu, đại tiện sống phân hoặc phân lỏng không nên dùng.
Lưu ý an toàn bổ sung, ngoài chuyên luận:
-
Người đang dùng warfarin không nên tự dùng Câu kỷ tử. Đã có báo cáo tương tác nghi ngờ làm tăng tác dụng chống đông và gây chảy máu; cần trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi dùng.
-
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ em và người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc cần được tư vấn trước khi dùng với mục đích làm thuốc.
-
Không dùng nếu đã biết dị ứng với Câu kỷ tử.
-
Không tự thay đổi hoặc ngừng thuốc đang điều trị để chuyển sang dùng dược liệu.
Nội dung mang tính chất cung cấp kiến thức dược liệu, không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị.